dục vọng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lòng ham muốn, thường là những ham muốn mãnh liệt, không chính đáng hoặc có tính chất bản năng, vật chất: "Dục vọng" chỉ sự thèm khát, khao khát mạnh mẽ, thường liên quan đến những ham muốn bản năng, tầm thường hoặc ích kỷ, có thể che mờ lý trí.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anh ta bị dục vọng chi phối và phạm phải nhiều sai lầm. (Ham muốn mãnh liệt đã khiến anh ta mất kiểm soát và hành động sai trái.)
- Không nên để dục vọng cá nhân lấn át lẽ phải. (Đừng để những ham muốn ích kỷ của bản thân lấn át những điều đúng đắn.)
- Con người cần biết kiềm chế dục vọng của mình. (Con người cần phải học cách kiểm soát những ham muốn bản năng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Dục vọng tầm thường": chỉ những ham muốn thấp kém, thiếu lành mạnh, chỉ chú trọng đến lợi ích vật chất hoặc khoái cảm giác quan.
- Văn học phê phán những con người chạy theo dục vọng tầm thường.
- "Thỏa mãn dục vọng": đáp ứng, làm cho thỏa mãn những ham muốn mãnh liệt (thường mang nghĩa tiêu cực).
- Hắn hành động chỉ để thỏa mãn dục vọng nhất thời.
Biến thể và từ gần giống
- Dục (danh từ): thường đi kèm với các từ khác để tạo thành cụm, chỉ ham muốn (có thể trung tính hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh), ví dụ: "tình dục", "tham dục", "dục vọng".
- Lòng dục (danh từ): cách nói khác chỉ ham muốn, đặc biệt là ham muốn nhục dục.
Từ đồng nghĩa
- Tham vọng: lòng ham muốn đạt được điều gì đó lớn lao (có thể tích cực hoặc tiêu cực, nhưng thường mang tính mục tiêu hơn "dục vọng").
- Lòng tham: sự ham muốn quá mức, đặc biệt là của cải vật chất (nhấn mạnh tính tham lam).
- Ham muốn: từ chung chỉ sự mong muốn, thèm khát (tính chất trung tính hơn, có thể dùng cho cả nhu cầu chính đáng).
Từ trái nghĩa
- Sự thanh cao: phẩm chất trong sáng, cao thượng, không vướng bận ham muốn tầm thường.
- Sự vô dục: trạng thái không có ham muốn, đặc biệt là ham muốn nhục dục.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Dục vọng làm mờ mắt lý trí": Ham muốn quá độ có thể khiến con người không còn nhìn thấy hay phân biệt được đúng sai.
- "Dục bất khả túng": (Từ Hán Việt) Ham muốn là thứ không nên buông thả, phải biết kiềm chế.
- đgt. Lòng ham muốn, thường không chính đáng: dục vọng tầm thường thỏa mãn dục vọng cá nhân.